sơ tuyển

sơ tuyển

Hàng nghìn thí sinh đã tham dự vòng sơ tuyển của cuộc thi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vòng lựa chọn ban đầu: Giai đoạn đầu tiên trong một quy trình tuyển chọn, nhằm loại bỏ những ứng viên không đạt các tiêu chuẩn cơ bản để thu hẹp danh sách.
    • Cuộc thi/đợt tuyển sơ bộ: Chỉ bản thân đợt tổ chức tuyển chọnvòng đầu tiên này.
  2. Động từ (ít dùng hơn):

    • Tiến hành lựa chọn ban đầu: Hành động thực hiện việc sàng lọc sơ bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Hàng nghìn thí sinh đã tham dự vòng tuyển của cuộc thi.
    • Kết quả tuyển sẽ được công bố vào tuần tới.
    • Anh ấy đã vượt qua vòng tuyển một cách dễ dàng.
  • Động từ:

    • Ban giám khảo đang tích cực tuyển các hồ sơ gửi về. (Cách dùng này ít phổ biến hơn so với danh từ).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vượt qua/kết quả tuyển": Chỉ việc được chọn hoặc kết quả của vòng tuyển chọn đầu tiên.

    • Chỉ những thí sinh kết quả tuyển tốt mới được vào vòng trong.
  • "Tham dự/thi tuyển": Chỉ hành động dự thivòng đầu tiên.

    • ấy sẽ tham dự tuyển vào trường nghệ thuật vào tháng sau.
Biến thể từ gần giống
  • loại (động từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh khía cạnh loại bỏ những cái không đạt yêu cầu ngay từ đầu.

    • Phần thi này nhằm mục đích loại các ứng viên yếu.
  • Tuyển chọn (động từ/danh từ): Quá trình lựa chọn nói chung, rộng hơn " tuyển".

  • Sàng lọc (động từ): Hành động lọc ra, thường dùng trong nhiều ngữ cảnh (hồ sơ, thông tin, vật liệu).
Từ đồng nghĩa
  • Tuyển lựa sơ bộ: Lựa chọn ban đầu.
  • Lọc sơ bộ: Sàng lọc qua vòng đầu.
Các cụm từ liên quan
  • Vòng tuyển: Cụm từ phổ biến nhất, chỉ giai đoạn đầu của quá trình tuyển chọn.

    • Vòng tuyển thường dựa trên hồ sơ bài thi viết.
  • Đợt tuyển: Chỉ một lần tổ chức tuyển chọn ban đầu cụ thể.

    • Đợt tuyển năm nay số lượng hồ sơ kỷ lục.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ " tuyển".