sơ tuyển
Định nghĩa
Danh từ:
- Vòng lựa chọn ban đầu: Giai đoạn đầu tiên trong một quy trình tuyển chọn, nhằm loại bỏ những ứng viên không đạt các tiêu chuẩn cơ bản để thu hẹp danh sách.
- Cuộc thi/đợt tuyển sơ bộ: Chỉ bản thân đợt tổ chức tuyển chọn ở vòng đầu tiên này.
Động từ (ít dùng hơn):
- Tiến hành lựa chọn ban đầu: Hành động thực hiện việc sàng lọc sơ bộ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hàng nghìn thí sinh đã tham dự vòng sơ tuyển của cuộc thi.
- Kết quả sơ tuyển sẽ được công bố vào tuần tới.
- Anh ấy đã vượt qua vòng sơ tuyển một cách dễ dàng.
Động từ:
- Ban giám khảo đang tích cực sơ tuyển các hồ sơ gửi về. (Cách dùng này ít phổ biến hơn so với danh từ).
Các cách sử dụng nâng cao
"Vượt qua/kết quả sơ tuyển": Chỉ việc được chọn hoặc kết quả của vòng tuyển chọn đầu tiên.
- Chỉ những thí sinh có kết quả sơ tuyển tốt mới được vào vòng trong.
"Tham dự/thi sơ tuyển": Chỉ hành động dự thi ở vòng đầu tiên.
- Cô ấy sẽ tham dự sơ tuyển vào trường nghệ thuật vào tháng sau.
Biến thể và từ gần giống
Sơ loại (động từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh khía cạnh loại bỏ những cái không đạt yêu cầu ngay từ đầu.
- Phần thi này nhằm mục đích sơ loại các ứng viên yếu.
Tuyển chọn (động từ/danh từ): Quá trình lựa chọn nói chung, rộng hơn "sơ tuyển".
- Sàng lọc (động từ): Hành động lọc ra, thường dùng trong nhiều ngữ cảnh (hồ sơ, thông tin, vật liệu).
Từ đồng nghĩa
- Tuyển lựa sơ bộ: Lựa chọn ban đầu.
- Lọc sơ bộ: Sàng lọc qua vòng đầu.
Các cụm từ liên quan
Vòng sơ tuyển: Cụm từ phổ biến nhất, chỉ giai đoạn đầu của quá trình tuyển chọn.
- Vòng sơ tuyển thường dựa trên hồ sơ và bài thi viết.
Đợt sơ tuyển: Chỉ một lần tổ chức tuyển chọn ban đầu cụ thể.
- Đợt sơ tuyển năm nay có số lượng hồ sơ kỷ lục.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sơ tuyển".